Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Fülle

Fülle

/ˈfyːlə/
sự đầy đủ, sự phong phú

Die Fülle der Natur beeindruckt mich immer wieder.

Sự phong phú của thiên nhiên luôn làm tôi ngưỡng mộ.


trang trọngthông thường

Sự đầy đủ, sự phong phú, sự dồi dào

Die Fülle seiner Erfahrungen macht ihn zu einem guten Berater.

Sự phong phú kinh nghiệm của anh ấy làm cho anh ấy trở thành một cố vấn tốt.

In der Bibliothek gibt es eine Fülle von Büchern.

Thư viện có rất nhiều sách.

Thường dùng để mô tả sự phong phú về số lượng, chất lượng hoặc đa dạng.

văn chươngphilosophical

Sự đầy đủ, sự hoàn hảo (trong một cách triết học hoặc tôn giáo)

Die Fülle des Lebens ist ein zentrales Thema in seiner Philosophie.

Sự đầy đủ của cuộc sống là một chủ đề trung tâm trong triết học của anh ấy.

Trong triết học hoặc tôn giáo, 'Fülle' có thể chỉ sự hoàn hảo hoặc sự đầy đủ của cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

in Füllevới số lượng lớndie Fülle der Möglichkeitensự phong phú các cơ hội

Từ đồng nghĩa

ReichtumÜberflussVielfalt

Từ trái nghĩa

MangelLeereArmut

Cụm từ liên quan

in Fülle vorhanden seincụm từ
có sẵn với số lượng lớn

Mẹo hay

Sử dụng 'Fülle' trong ngữ cảnh triết học

Trong triết học, 'Fülle' có thể dùng để mô tả sự hoàn hảo hoặc sự đầy đủ của cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'Fülle' và 'Fülle'

'Fülle' là danh từ, trong khi 'füllen' là động từ có nghĩa là 'điền đầy'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'füllen' (điền đầy) + hậu tố '-e' (danh từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phong phú về số lượng, chất lượng hoặc đa dạng. Có thể dùng trong các ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo để chỉ sự hoàn hảo.

Phân tích từ

füll
điền đầy
root
+
-e
danh từ
suffix
Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.