Mangel

/ˈmaŋɡl̩/
sự thiếu hụt

Es gibt einen Mangel an frischem Obst.

Có sự thiếu hụt trái cây tươi.


chung

Sự thiếu hụt hoặc không đủ của một thứ gì đó cần thiết.

Der Mangel an Arbeitskräften ist ein großes Problem.

Sự thiếu hụt lao động là một vấn đề lớn.

Sie leidet unter einem Mangel an Vitaminen.

Cô ấy bị thiếu vitamin.

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, nguồn lực, hoặc nhu cầu cơ bản.

Y học
Y tế

Trong y học, sự thiếu hụt dinh dưỡng hoặc chất dinh dưỡng cần thiết.

Ein Eisenmangel kann zu Müdigkeit führen.

Sự thiếu sắt có thể dẫn đến cảm thấy mệt mỏi.

Trong ngữ cảnh y học, 'Mangel' thường liên quan đến các chất dinh dưỡng như sắt, vitamin, hoặc các chất khác.

Cụm từ kết hợp

an Mangel leidenbị thiếueinen Mangel habenthiếuMangel an etwassự thiếu hụt về cái gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong ngữ cảnh y học, 'Mangel' thường liên quan đến các chất dinh dưỡng như sắt, vitamin, hoặc các chất khác.

Quy tắc vàng

Sự thiếu hụt cơ bản

'Mangel' thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, nguồn lực, hoặc nhu cầu cơ bản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'sự thiếu hụt' hoặc 'khuyết tật'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, nguồn lực, hoặc nhu cầu cơ bản. Trong y học, nó có thể chỉ sự thiếu hụt dinh dưỡng.

Phân tích từ

Mangel
sự thiếu hụt
root
Từ Điển Đức Việt