Vielfalt
sự đa dạngDie Vielfalt der Natur ist faszinierend.
Sự đa dạng của thiên nhiên thật fascinante.
trang trọng
Sự đa dạng, sự phong phú về loại, kiểu, hoặc đặc điểm khác nhau.
Die kulturelle Vielfalt bereichert unser Leben.
Sự đa dạng văn hóa làm giàu thêm cuộc sống của chúng ta.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt tích cực trong xã hội, văn hóa, hoặc tự nhiên.
Cụm từ kết hợp
kulturelle Vielfaltsự đa dạng văn hóabiologische Vielfaltsự đa dạng sinh học
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự phong phú và giá trị của sự khác biệt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc German, từ 'viel' (nhiều) và 'Falt' (phân loại).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh tích cực, nhấn mạnh giá trị của sự khác biệt.
Phân tích từ
viel
nhiều
rootFalt
phân loại
rootTừ Điển Đức Việt