Armut

/ˈaʁmuːt/
sự nghèo đói

In vielen Ländern kämpfen Menschen gegen die Armut.

Ở nhiều quốc gia, con người đang đấu tranh chống lại sự nghèo đói.


trang trọng

tình trạng thiếu thốn về vật chất, không đủ tài nguyên cơ bản để đáp ứng nhu cầu sống tối thiểu.

Die Armut in ländlichen Gebieten ist oft höher als in Städten.

Tình trạng nghèo đói ở vùng nông thôn thường cao hơn so với thành phố.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (ví dụ: 'tuyệt đối', 'tương đối').

văn chương

sự thiếu thốn về tinh thần hoặc vật chất (nghĩa bóng).

Die Armut an Ideen führte zum Scheitern des Projekts.

Sự thiếu hụt ý tưởng đã dẫn đến thất bại của dự án.

Ít phổ biến hơn nghĩa gốc, thường dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ bóng bẩy.

Cụm từ kết hợp

absolute Armutnghèo đói tuyệt đốirelative Armutnghèo đói tương đốiArmut bekämpfenchống lại nghèo đóiin Armut lebensống trong cảnh nghèo khó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

aus der Armut herauskommencụm từ
thoát khỏi cảnh nghèo khó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ 'Armut' thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'arm sein' (nghèo) thay vì 'Armut'. Ví dụ: 'Er ist arm' thay vì 'Er lebt in Armut'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'Armut' và 'arm'

'Armut' là danh từ trừu tượng chỉ tình trạng nghèo đói, trong khi 'arm' là tính từ chỉ người/vật đang nghèo. Không dùng 'arm' để thay thế 'Armut' trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'armuoti' (nghèo, thiếu thốn), liên quan đến tiếng Anh 'arm' (nghèo) và tiếng Latin 'armus' (nghèo nàn).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng. Không nên nhầm lẫn với 'Armut an Zeit' (thiếu thời gian) trong nghĩa bóng.

Phân tích từ

arm-
nghèo, thiếu thốn
root
+
-ut
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Đức Việt