trato

/ˈtɾa.to/
nounTrung cấp sự đối xử
chung

cách cư xử hoặc hành động đối với người hoặc vật khác

El trato que recibí en ese restaurante fue excelente.

Cách đối xử của tôi tại nhà hàng đó thật tuyệt vời.

💡

Có thể đề cập đến thái độ, phong cách giao tiếp hoặc hành vi ứng xử.

trang trọng

thỏa thuận hoặc giao kèo giữa hai bên

Firmamos un trato para comprar la casa.

Chúng tôi đã ký một thỏa thuận mua căn nhà.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.

thông thường

sự giao tiếp hoặc quan hệ xã hội

Tengo muy buen trato con mis vecinos.

Tôi có mối quan hệ rất tốt với hàng xóm.

Cụm từ kết hợp

trato humanosự đối xử nhân đạotrato justosự đối xử công bằngtrato de favorsự ưu ái, thiên vị

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

trato de personascụm từ
sự buôn bán người
trato preferencialcụm từ
sự ưu đãi đặc biệt

💡Mẹo hay

Phân biệt 'trato' và 'tratamiento'

'Trato' nhấn mạnh vào hành vi, thái độ hoặc thỏa thuận, trong khi 'tratamiento' thường chỉ phương pháp điều trị (trong y học) hoặc cách đối xử mang tính kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'trato' trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về mối quan hệ giữa người với người, 'trato' thường đi kèm với các tính từ như 'bueno', 'respetuoso', 'amistoso' để chỉ sự đối xử tốt đẹp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *tractus*, dạng quá khứ của *trahere* (kéo, kéo dài). Ban đầu có nghĩa là 'hành động kéo dài hoặc kéo theo', sau đó phát triển thành 'sự đối xử' hoặc 'thỏa thuận' trong tiếng Tây Ban Nha.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể gây nhầm lẫn do có nhiều nghĩa. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường chỉ thái độ hoặc cách cư xử. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó ám chỉ các thỏa thuận ràng buộc. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Phân tích từ

trato
từ gốc Latin *tractus*
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt