Loading...
Loading...
Thỏa thuận, hiệp định
El acuerdo comercial benefició a ambos países.
Thỏa thuận thương mại đã lợi ích cho cả hai nước.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'acuerdo' thường đề cập đến các thỏa thuận chính thức giữa các bên.
Thỏa thuận, đồng thuận
Llegaron a un acuerdo sobre los términos del contrato.
Họ đã đạt được thỏa thuận về các điều khoản trong hợp đồng.
Trong kinh doanh, 'acuerdo' có thể chỉ đến sự đồng thuận về các điều khoản hoặc điều kiện.
Sự đồng ý, sự nhất trí
Estamos en acuerdo sobre el plan.
Chúng ta đã nhất trí về kế hoạch.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'acuerdo' có thể dùng để chỉ sự đồng ý hoặc sự nhất trí giữa các bên.
Khi dùng 'acuerdo' trong ngữ cảnh pháp lý, hãy chú ý đến các từ liên quan như 'cláusula' (điều khoản) hoặc 'partes' (các bên).
'Acuerdo' thường dùng cho các thỏa thuận chính thức, còn 'pacto' có thể mang tính chất nghiêm trọng hơn, đôi khi liên quan đến các thỏa thuận bí mật hoặc chính trị.
Từ gốc Latinh 'accordare', có nghĩa là 'đồng ý, hòa hợp'.
'Acuerdo' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thỏa thuận pháp lý hoặc kinh doanh. Trong tiếng nói thông thường, nó cũng có thể dùng để chỉ sự đồng ý hoặc nhất trí.