acuerdo

/aˈkweɾðo/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Thỏa thuận, hiệp định

El acuerdo comercial benefició a ambos países.

Thỏa thuận thương mại đã lợi ích cho cả hai nước.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'acuerdo' thường đề cập đến các thỏa thuận chính thức giữa các bên.

💼Kinh doanh
trang trọng

Thỏa thuận, đồng thuận

Llegaron a un acuerdo sobre los términos del contrato.

Họ đã đạt được thỏa thuận về các điều khoản trong hợp đồng.

💡

Trong kinh doanh, 'acuerdo' có thể chỉ đến sự đồng thuận về các điều khoản hoặc điều kiện.

thông thường

Sự đồng ý, sự nhất trí

Estamos en acuerdo sobre el plan.

Chúng ta đã nhất trí về kế hoạch.

💡

Trong ngữ cảnh thông thường, 'acuerdo' có thể dùng để chỉ sự đồng ý hoặc sự nhất trí giữa các bên.

Cụm từ kết hợp

llegar a un acuerdođạt được thỏa thuậnromper un acuerdovi phạm thỏa thuận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

de común acuerdocụm từ
theo sự đồng thuận chung

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi dùng 'acuerdo' trong ngữ cảnh pháp lý, hãy chú ý đến các từ liên quan như 'cláusula' (điều khoản) hoặc 'partes' (các bên).

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'acuerdo' và 'pacto'

'Acuerdo' thường dùng cho các thỏa thuận chính thức, còn 'pacto' có thể mang tính chất nghiêm trọng hơn, đôi khi liên quan đến các thỏa thuận bí mật hoặc chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'accordare', có nghĩa là 'đồng ý, hòa hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

'Acuerdo' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thỏa thuận pháp lý hoặc kinh doanh. Trong tiếng nói thông thường, nó cũng có thể dùng để chỉ sự đồng ý hoặc nhất trí.

Phân tích từ

ac-
toward, to
prefix
+
-uerdo
related to order or agreement
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt