acuerdo

/aˈkweɾðo/
nounTrung cấp thỏa thuận
trang trọng

Một thỏa thuận hoặc hiệp định giữa các bên

El acuerdo de paz puso fin a décadas de conflicto.

Thỏa thuận hòa bình đã chấm dứt nhiều thập kỷ xung đột.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và hợp đồng.

thông thường

Sự đồng ý hoặc sự hiểu biết chung

Estamos en acuerdo sobre el plan.

Chúng tôi đã đồng ý về kế hoạch.

💡

Dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để chỉ sự đồng thuận.

Cụm từ kết hợp

llegar a un acuerdođạt được thỏa thuậnromper un acuerdovi phạm thỏa thuậnfirmar un acuerdoký thỏa thuận

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

de común acuerdocụm từ
theo sự đồng thuận chung

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và thương mại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'acuerdo' và 'pacto'

'Acuerdo' thường dùng cho các thỏa thuận chung, còn 'pacto' thường dùng cho các thỏa thuận nghiêm túc hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'accordare' (đồng ý, hòa hợp).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'acuerdo' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (acordar).

Phân tích từ

a-
toward
prefix
+
cuerdo
agreement
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt