comportamiento

/kom.poɾ.taˈmjen.to/
nounTrung cấp
chung

Hành vi hoặc cách cư xử của một người hoặc một nhóm người trong một tình huống nhất định.

El comportamiento de los animales en la naturaleza es fascinante.

Hành vi của động vật trong tự nhiên rất thú vị.

El comportamiento de los empleados en la oficina debe ser profesional.

Hành vi của nhân viên trong văn phòng phải chuyên nghiệp.

💡

Từ này thường được dùng để mô tả cách một người hoặc một nhóm người hành động trong một tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

comportamiento socialhành vi xã hộicomportamiento éticohành vi đạo đứccomportamiento animalhành vi động vật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cambiar de comportamientocụm từ
thay đổi hành vi
comportamiento inadecuadocụm từ
hành vi không phù hợp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'comportamiento' thường được dùng để mô tả cách một người hoặc một nhóm người hành động trong một tình huống xã hội.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả hành vi hoặc cách cư xử của một người hoặc một nhóm người trong một tình huống cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'comportamentum', có nghĩa là 'cách cư xử' hoặc 'hành vi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh xã hội, tâm lý học, hoặc sinh học.

Phân tích từ

comporta
cách cư xử
root
+
-mento
hành vi
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt