pacto
/ˈpak.to/Một thỏa thuận hoặc hiệp ước giữa các bên, thường có tính ràng buộc pháp lý.
El pacto entre las dos empresas incluía cláusulas de confidencialidad.
Hiệp ước giữa hai công ty bao gồm các điều khoản bảo mật.
Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc thỏa thuận chính thức.
Một thỏa thuận bí mật hoặc không chính thức giữa các bên.
Hicieron un pacto secreto para no revelar el plan.
Họ đã thỏa thuận bí mật không tiết lộ kế hoạch.
Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc bí mật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chính thức
Từ 'pacto' thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc thỏa thuận chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'pacto' và 'contrato'
'Pacto' thường được sử dụng cho các thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý, trong khi 'contrato' có thể được sử dụng cho các thỏa thuận không chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'pactum', có nghĩa là 'thỏa thuận' hoặc 'hiệp ước'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'pacto' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức.