Looking up...
giúp đỡ, hỗ trợ ai đó về mặt vật chất hoặc tinh thần
Los padres deben sostener a sus hijos hasta que sean independientes.
Cha mẹ phải giúp đỡ con cái cho đến khi con trở nên tự lập.
Thường dùng để chỉ hỗ trợ lâu dài hoặc trong những tình huống khó khăn.
giải thích, bảo vệ một quan điểm hoặc ý kiến
El abogado sostiene que su cliente es inocente.
Luật sư bảo vệ rằng khách hàng của ông là vô tội.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận.
giành giữ, duy trì một vị trí hoặc tư thế
No puedo sostener esta postura por mucho tiempo.
Tôi không thể giữ tư thế này được lâu.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể chất hoặc về tư thế.
Lưu ý rằng 'sostener' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn ngữ cảnh phù hợp.
Khi dùng 'sostener' để chỉ hỗ trợ, thường liên quan đến sự hỗ trợ lâu dài hoặc trong những tình huống khó khăn.
Từ gốc Latinh 'subtenere', từ 'sub-' (dưới) và 'tenere' (giành giữ).
Từ này có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, từ hỗ trợ vật chất đến bảo vệ quan điểm.