Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sostener

/sosˈteneɾ/
verb★Trung cấp— giúp đỡ, giữ vững
trang trọngthông thường

giúp đỡ, hỗ trợ ai đó về mặt vật chất hoặc tinh thần

Los padres deben sostener a sus hijos hasta que sean independientes.

Cha mẹ phải giúp đỡ con cái cho đến khi con trở nên tự lập.

💡

Thường dùng để chỉ hỗ trợ lâu dài hoặc trong những tình huống khó khăn.

trang trọngthông thường

giải thích, bảo vệ một quan điểm hoặc ý kiến

El abogado sostiene que su cliente es inocente.

Luật sư bảo vệ rằng khách hàng của ông là vô tội.

💡

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận.

thông thường

giành giữ, duy trì một vị trí hoặc tư thế

No puedo sostener esta postura por mucho tiempo.

Tôi không thể giữ tư thế này được lâu.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thể chất hoặc về tư thế.

Cụm từ kết hợp

sostener a alguiengiúp đỡ ai đósostener una opiniónbảo vệ một quan điểmsostener una cargagiành giữ một gánh nặng

Từ đồng nghĩa

apoyarmantenerdefenderauxiliar

Từ trái nghĩa

abandonardejar caernegar

Cụm từ liên quan

sostener el tipocụm từ
giành giữ vẻ ngoài bình thường

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'sostener' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Hỗ trợ lâu dài

Khi dùng 'sostener' để chỉ hỗ trợ, thường liên quan đến sự hỗ trợ lâu dài hoặc trong những tình huống khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'subtenere', từ 'sub-' (dưới) và 'tenere' (giành giữ).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, từ hỗ trợ vật chất đến bảo vệ quan điểm.

Phân tích từ

sub-
dưới
prefix
+
-tener
giành giữ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.