abandonar

/aβanˈdo.naɾ/
verbTrung cấp bỏ rơi, bỏ đi
trang trọngthông thường

Để lại một nơi, người, hoặc việc gì đó mà không còn quan tâm hoặc chịu trách nhiệm nữa.

Los padres no deben abandonar a sus hijos.

Cha mẹ không nên bỏ rơi con cái của mình.

El barco abandonó el puerto al amanecer.

Con tàu rời cảng vào buổi sáng sớm.

💡

Thường dùng với người, vật, hoặc việc gì đó mà không còn quan tâm.

Cụm từ kết hợp

abandonar un proyectobỏ dự ánabandonar a alguienbỏ rơi ai đó

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

abandonar el barcocụm từ
bỏ con tàu (nghĩa bóng: bỏ cuộc)

💡Mẹo hay

Sử dụng với người

Khi dùng với người, thường mang ý nghĩa tiêu cực (bỏ rơi).

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản

Abandonar + [tài sản/người/việc gì đó].

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'abandonare', từ 'ab-' (bỏ) + 'bandonare' (bỏ, từ 'bando' - lệnh).

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng với người, vật, hoặc việc gì đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể đề cập đến việc bỏ rơi một tài sản.

Phân tích từ

a-
bỏ
prefix
+
-bandon-
bỏ, từ 'bando' (lệnh)
root
+
-ar
động từ nhóm -ar
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt