abandonar
/aβanˈdoɲaɾ/verb★Trung cấp
trang trọng
Rời bỏ, bỏ rơi, từ bỏ
Decidió abandonar su trabajo por falta de motivación.
Ông ấy quyết định rời bỏ công việc vì thiếu động lực.
El gobierno abandonó el proyecto por falta de fondos.
Chính phủ từ bỏ dự án vì thiếu kinh phí.
💡
Thường dùng để chỉ từ bỏ một việc, một nơi, hoặc một người.
Cụm từ kết hợp
abandonar un proyectotừ bỏ một dự ánabandonar a alguienbỏ rơi ai đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
abandonar el barcothành ngữ
bỏ chạy, bỏ chạy khỏi một tình huống khó khăn
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Động từ 'abandonar' thường mang ý nghĩa nghiêm túc. Trong các tình huống thông thường, có thể dùng 'dejar' thay thế.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng với danh từ
Động từ này thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được bỏ rơi, chẳng hạn như 'abandonar un proyecto' (từ bỏ một dự án).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'abandonare', có nghĩa là 'bỏ rơi' hoặc 'từ bỏ'.
📝Ghi chú sử dụng
Động từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc, chẳng hạn như từ bỏ một dự án, một mối quan hệ, hoặc một nơi ở.
Phân tích từ
ab-
từ
prefix-andonar
bỏ rơi
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt