Loading...
Loading...
Rời bỏ, bỏ rơi, từ bỏ
Decidió abandonar su trabajo por falta de motivación.
Ông ấy quyết định rời bỏ công việc vì thiếu động lực.
El gobierno abandonó el proyecto por falta de fondos.
Chính phủ từ bỏ dự án vì thiếu kinh phí.
Thường dùng để chỉ từ bỏ một việc, một nơi, hoặc một người.
Động từ 'abandonar' thường mang ý nghĩa nghiêm túc. Trong các tình huống thông thường, có thể dùng 'dejar' thay thế.
Động từ này thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được bỏ rơi, chẳng hạn như 'abandonar un proyecto' (từ bỏ một dự án).
Từ gốc Latinh 'abandonare', có nghĩa là 'bỏ rơi' hoặc 'từ bỏ'.
Động từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc, chẳng hạn như từ bỏ một dự án, một mối quan hệ, hoặc một nơi ở.