mantener

/manˈteneɾ/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Giư, duy trì, bảo quản

Debemos mantener la calma en situaciones difíciles.

Chúng ta phải giữ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn.

El museo mantiene una colección de arte antiguo.

Bảo tàng này giữ một bộ sưu tập nghệ thuật cổ.

💡

Thường dùng để chỉ duy trì trạng thái hoặc điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

mantener la calmagiư bình tĩnhmantener una relaciónduy trì một mối quan hệmantener en secretogiư bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mantenerse en formacụm từ
duy trì sức khỏe
mantenerse al díacụm từ
cập nhật thông tin

💡Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

Mantener thường đi kèm với danh từ để chỉ duy trì trạng thái của nó.

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Mantener có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ duy trì sức khỏe đến bảo quản vật phẩm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'manu tenere', nghĩa là 'giư bằng tay'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh duy trì trạng thái, bảo quản, hoặc giữ một điều gì đó.

Phân tích từ

manu
bằng tay
prefix
+
tenere
giư
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt