negar

/neˈɣar/
verbTrung cấp
trang trọng

Từ chối hoặc không thừa nhận một điều gì đó

El sospechoso negó todos los cargos.

Kẻ tình nghi từ chối tất cả các cáo buộc.

trang trọng

Không cho phép hoặc không đồng ý

La empresa negó la solicitud de préstamo.

Công ty từ chối yêu cầu vay tiền.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'negar', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'negare', nghĩa là 'phủ định' hoặc 'từ chối'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'negar' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt