quedar
/keˈðaɾ/ở lại một địa điểm hoặc vị trí nào đó trong thời gian dài hoặc vô thời hạn.
Los turistas quedaron fascinados con la ciudad.
Các du khách ở lại và bị mê hoặc bởi thành phố.
Thường dùng cho việc lưu trú tạm thời hoặc vô thời hạn.
còn sót lại, vẫn còn tồn tại sau một thời gian.
Solo quedó un poco de pan en la mesa.
Chỉ còn sót lại một ít bánh mì trên bàn.
Dùng cho đồ vật, tiền bạc, hoặc hiện tượng.
có kết quả hoặc trạng thái cuối cùng sau một quá trình.
El acuerdo quedó en nada.
Thỏa thuận cuối cùng chẳng đi đến đâu.
Thường dùng cho kế hoạch, dự định, hoặc tình huống.
có vẻ, trông có vẻ (về ngoại hình hoặc hành vi).
Quedó muy bien en la foto.
Anh ấy trông rất đẹp trong bức ảnh.
Dùng cho ấn tượng hoặc đánh giá chủ quan.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'quedar' và 'quedarse'
'Quedar' là nội động từ (không có túc từ trực tiếp) trong khi 'quedarse' là phản thân động từ. Ví dụ: 'La tienda queda lejos' (Cửa hàng ở xa) vs 'Me quedo en casa' (Tôi ở nhà).
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa 'ở lại'
Khi diễn đạt việc ở lại một nơi, thường dùng 'quedarse' trong tiếng Tây Ban Nha chuẩn. 'Quedar' thiên về nghĩa 'có vị trí' hoặc 'có kết quả'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'quietare' (làm yên lặng), thông qua tiếng Latinh 'quiescere' (nghỉ ngơi). Ban đầu mang nghĩa 'ngừng hoạt động', sau phát triển thành 'ở lại' và 'có kết quả'.
📝Ghi chú sử dụng
1. 'Quedar' có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, đặc biệt là trong các cụm động từ. 2. Không nhầm lẫn với 'quedarse' (thể phản thân, nghĩa 'ở lại'). 3. Trong tiếng Tây Ban Nha Mỹ Latinh, 'quedar' thường được dùng thay cho 'quedarse' trong một số ngữ cảnh.