irse
đi điMe voy a casa porque estoy cansado.
Tôi đi về nhà vì mệt mỏi.
thông thường
Đi đi, rời khỏi một nơi
Es hora de irse a la cama.
Đã đến giờ đi ngủ.
No quiero irme de la fiesta tan pronto.
Tôi không muốn đi khỏi bữa tiệc quá sớm.
Thường dùng để nói về việc rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một hoạt động.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'irse'
Giống như 'venirse' hoặc 'ponerse', 'irse' là động từ phản thân, nghĩa là hành động tự ý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'ire' (đi) kết hợp với 'se' (tự động) để tạo thành động từ phản thân.
Ghi chú sử dụng
Dùng để diễn tả hành động tự ý rời đi, thường không cần đối tượng trực tiếp.
Phân tích từ
ir
đi
rootse
tự
reflexive pronounTừ Điển Tây Ban Nha Việt