Looking up...
Đi đi, rời khỏi một nơi
Es hora de irse a la cama.
Đã đến giờ đi ngủ.
No quiero irme de la fiesta tan pronto.
Tôi không muốn đi khỏi bữa tiệc quá sớm.
Thường dùng để nói về việc rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một hoạt động.
Giống như 'venirse' hoặc 'ponerse', 'irse' là động từ phản thân, nghĩa là hành động tự ý.
Từ gốc Latinh 'ire' (đi) kết hợp với 'se' (tự động) để tạo thành động từ phản thân.
Dùng để diễn tả hành động tự ý rời đi, thường không cần đối tượng trực tiếp.