marcharse
/maɾˈt͡ʃaɾ.se/verb★Trung cấp— đi đi
thông thường
Đi khỏi một nơi, thường là để trở về nhà hoặc kết thúc một hoạt động.
Después de la fiesta, todos se marcharon a sus casas.
Sau khi tiệc, mọi người đều đi về nhà.
El equipo se marchó del estadio después del partido.
Đội bóng đã rời sân vận động sau trận đấu.
💡
Thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi một cách vĩnh viễn hoặc tạm thời.
Cụm từ kết hợp
marcharse de casađi khỏi nhàmarcharse sin decir nadađi mà không nói gì
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động rời đi một cách rõ ràng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'irse'
'Marcharse' thường dùng khi rời đi một cách rõ ràng, còn 'irse' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Latinh 'marcare' (đánh dấu) và 'irse' (đi).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, có thể mang ý nghĩa tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Phân tích từ
marchar
đi
root-se
tự
reflexiveTừ Điển Tây Ban Nha Việt