empleo

/emˈple.o/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Công việc, việc làm, nghề nghiệp

Encontró un empleo en una empresa tecnológica.

Anh ấy tìm được một việc làm ở một công ty công nghệ.

El empleo requiere experiencia previa.

Công việc này yêu cầu kinh nghiệm trước đó.

💡

Từ này thường dùng để chỉ việc làm có thu nhập, có thể là toàn thời gian hoặc bán thời gian.

Cụm từ kết hợp

buscar empleotìm việc làmperder el empleomất việcempleo estableviệc làm ổn định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar en el parocụm từ
đang thất nghiệp
contrato de empleocụm từ
hợp đồng lao động

💡Mẹo hay

Sử dụng 'empleo' và 'trabajo'

'Empleo' thường dùng khi nói về việc làm có lương, trong khi 'trabajo' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả công việc không có lương.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'empleo' và 'trabajo'

'Empleo' thường dùng khi nói về việc làm có lương, trong khi 'trabajo' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả công việc không có lương.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'implicare' (bắt buộc) và 'plicare' (gấp), ban đầu có nghĩa là 'bắt buộc phải làm gì đó', sau đó phát triển thành nghĩa 'việc làm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'empleo' thường dùng để chỉ việc làm có thu nhập, trong khi 'trabajo' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả công việc không có lương.

Phân tích từ

em-
bắt buộc
prefix
+
-pleo
gấp, làm
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt