Looking up...
Sự thiếu hụt hoặc sự không có một vật gì đó.
Falta de tiempo es el problema principal.
Sự thiếu thời gian là vấn đề chính.
No hay falta de opciones.
Không thiếu lựa chọn.
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt vật chất hoặc thời gian.
Sự vi phạm hoặc lỗi vi phạm (trong luật pháp).
La falta de respeto a la autoridad es un delito.
Sự thiếu tôn trọng đối với quyền lực là một tội phạm.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'falta' có thể chỉ một hành vi vi phạm nhỏ hơn tội phạm.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'falta' cũng có thể dùng để chỉ một hành vi vi phạm nhỏ hơn tội phạm.
Từ gốc Latin 'fallita', liên quan đến 'sự thiếu' hoặc 'sự vi phạm'.
Trong tiếng Việt, 'falta' thường được dịch là 'sự thiếu hụt' hoặc 'sự vi phạm', tùy theo ngữ cảnh.