Looking up...
sự có mặt hoặc sự hiện diện của một người hoặc vật ở một nơi nào đó
La presencia de los invitados alegró la fiesta.
Sự hiện diện của những khách mời đã làm cho bữa tiệc vui vẻ hơn.
Thường dùng để chỉ sự có mặt của một người hoặc vật ở một nơi nào đó.
sự ảnh hưởng hoặc sự có mặt tinh thần của một người hoặc vật
La presencia de su abuelo se siente en cada rincón de la casa.
Sự hiện diện của ông nội anh ấy có thể cảm nhận được ở mọi góc nhà.
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng tinh thần hoặc sự hiện diện tinh thần của một người hoặc vật.
'Presencia' thường dùng để chỉ sự có mặt của một người hoặc vật ở một nơi nào đó, còn 'presente' thường dùng để chỉ sự có mặt của một người hoặc vật ở một thời điểm nào đó.
Hãy sử dụng 'presencia' khi muốn nhấn mạnh sự có mặt của một người hoặc vật ở một nơi nào đó, hoặc sự ảnh hưởng tinh thần của một người hoặc vật.
Từ gốc Latinh 'praesentia', có nghĩa là 'sự hiện diện' hoặc 'sự có mặt'.
Từ này thường dùng để chỉ sự có mặt của một người hoặc vật ở một nơi nào đó, hoặc sự ảnh hưởng tinh thần của một người hoặc vật.