hazaña
/aˈθa.ɲa/noun★Trung cấp— công việc vĩ đại
trang trọng
Một hành động vĩ đại, thường liên quan đến sự dũng cảm, sự kiên trì hoặc thành tích đáng chú ý.
El rescate de los mineros fue una hazaña heroica.
Cuộc cứu hộ các thợ mỏ là một hành động vĩ đại anh hùng.
Ganar el campeonato fue una hazaña histórica para el equipo.
Vô địch giải đấu là một thành tích lịch sử cho đội bóng.
💡
Thường dùng để mô tả những thành tích hoặc hành động đặc biệt đáng chú ý.
Cụm từ kết hợp
hazaña heroicahành động vĩ đại anh hùnghazaña históricathành tích lịch sửhazaña deportivathành tích thể thao
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử
Từ 'hazaña' thường dùng để mô tả những thành tích hoặc hành động đặc biệt đáng chú ý trong lịch sử.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho việc thường ngày
Không nên dùng 'hazaña' để mô tả những việc thường ngày hoặc nhỏ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'facta' (những việc làm) và 'hazaña' trong tiếng Tây Ban Nha cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, thể thao hoặc các tình huống yêu cầu sự dũng cảm hoặc sự kiên trì.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt