logro

/ˈlo.ɣɾo/
nounTrung cấp
trang trọng

Kết quả thành công hoặc thành tích đạt được sau một nỗ lực.

El equipo celebró su logro después de ganar el campeonato.

Đội đã vui mừng với thành tích của họ sau khi giành chiến thắng trong giải đấu.

💡

Thường được sử dụng để chỉ kết quả tích cực của một quá trình hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

logro personalthành tích cá nhânlogro académicothành tích học tập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lograr algocụm từ
đạt được điều gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'logro' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng của một thành tích.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'lucrum' có nghĩa là 'lợi ích' hoặc 'lợi nhuận'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả những thành tích quan trọng.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt