desastre

/deˈsastre/
nounTrung cấp
trang trọng

Thảm họa lớn, thảm kịch, sự kiện gây tổn thất nghiêm trọng.

El huracán dejó un desastre a su paso.

Bão cuốn đi và để lại thảm họa trên đường đi.

💡

Thường dùng để mô tả thảm họa tự nhiên hoặc do con người gây ra.

Cụm từ kết hợp

causar un desastregây ra thảm họaevitar un desastretránh một thảm họa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ser un desastrecụm từ
làm cho mọi thứ trở nên tồi tệ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Từ 'desastre' thường dùng để mô tả sự kiện gây tổn thất lớn, nên tránh dùng nó cho những vấn đề nhỏ.

Quy tắc vàng

Không dùng cho những vấn đề nhỏ

Từ này chỉ dùng cho những thảm họa lớn, không dùng cho những vấn đề nhỏ hoặc không nghiêm trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'disaster', từ 'dis-' (không) và 'astrum' (ngôi sao). Ban đầu có nghĩa là 'sự bất lợi của các ngôi sao' trong thiên văn học, sau đó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự kiện xấu xí nào.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, có thể liên quan đến thảm họa tự nhiên, chiến tranh, tai nạn lớn.

Phân tích từ

des-
không
prefix
+
-astre
ngôi sao
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt