guerra
/ˈɡe.ra/một cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia, nhóm hoặc bên tham chiến, thường dẫn đến thương vong và phá hủy
España participó en muchas guerras durante el siglo XX.
Tây Ban Nha đã tham gia nhiều cuộc chiến trong thế kỷ 20.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc quân sự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'guerra' thường đề cập đến xung đột vũ trang quy mô lớn, trong khi 'batalla' hoặc 'combate' có thể đề cập đến các cuộc chiến nhỏ hơn.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Trong văn học hoặc lịch sử, 'guerra' thường được sử dụng để mô tả các cuộc chiến quan trọng, trong khi trong ngôn ngữ hàng ngày, nó có thể được sử dụng để chỉ bất kỳ xung đột nào.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'guerra', có nguồn gốc từ tiếng Gothic 'wair' (nghĩa là 'người chiến binh').
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'guerra' thường được sử dụng để chỉ xung đột vũ trang quy mô lớn, trong khi 'batalla' hoặc 'combate' có thể đề cập đến các cuộc chiến nhỏ hơn.