Looking up...
Một cuộc xung đột giữa các bên sử dụng vũ lực, thường liên quan đến các nhóm vũ trang hoặc các quốc gia.
El gobierno declaró el estado de emergencia debido al conflicto armado en la frontera.
Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp do cuộc xung đột vũ trang ở biên giới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị để mô tả các cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.
Sử dụng 'conflicto armado' khi muốn nhấn mạnh đến việc sử dụng vũ lực trong xung đột.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'conflicto armado' thường liên quan đến các điều khoản trong luật quốc tế.
Từ 'conflicto' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conflictus', nghĩa là 'xung đột', và 'armado' từ 'armar', nghĩa là 'trang bị vũ khí'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự và pháp lý để mô tả các cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.