Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

conflicto armado

/konˈflik.to aɾˈma.ðo/
phrase★Trung cấp— sự xung đột vũ trang
⚖️Luật
trang trọng

Một cuộc xung đột giữa các bên sử dụng vũ lực, thường liên quan đến các nhóm vũ trang hoặc các quốc gia.

El gobierno declaró el estado de emergencia debido al conflicto armado en la frontera.

Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp do cuộc xung đột vũ trang ở biên giới.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị để mô tả các cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

Cụm từ kết hợp

conflicto armado internoxung đột vũ trang nội bộconflicto armado internacionalxung đột vũ trang quốc tế

Từ đồng nghĩa

guerracombate armadoenfrentamiento bélico

Từ trái nghĩa

pazacuerdo de paz

Cụm từ liên quan

derecho internacional humanitariocụm từ
luật nhân đạo quốc tế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'conflicto armado' khi muốn nhấn mạnh đến việc sử dụng vũ lực trong xung đột.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'conflicto armado' thường liên quan đến các điều khoản trong luật quốc tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'conflicto' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conflictus', nghĩa là 'xung đột', và 'armado' từ 'armar', nghĩa là 'trang bị vũ khí'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự và pháp lý để mô tả các cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

Phân tích từ

conflicto
xung đột
root
+
armado
vũ trang
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.