paz

/paθ/
nounCơ bản hòa bình
chung

Tình trạng không có xung đột, chiến tranh hoặc bạo lực.

La paz es un valor fundamental para la humanidad.

Hòa bình là một giá trị cơ bản của loài người.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng an toàn và yên bình trong xã hội, quốc gia hoặc thế giới.

Cụm từ kết hợp

hacer la pazgiải hòapaz mundialhòa bình thế giới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

romper la pazcụm từ
phá hoại hòa bình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'paz' thường được sử dụng để mô tả tình trạng hòa bình giữa các quốc gia hoặc trong xã hội.

Quy tắc vàng

Hòa bình là giá trị cơ bản

Hòa bình là một giá trị quan trọng và cần thiết cho sự phát triển của xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'pax', có nghĩa là 'hòa bình'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội và tâm lý.

Phân tích từ

paz
hòa bình
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt