Looking up...
“La erupción del volcán causó daños en los pueblos cercanos.”
Sự phun trào của núi lửa đã gây thiệt hại cho các làng mạc lân cận.
sự phun trào (của núi lửa, mụn nhọt, mầm bệnh,...)
La erupción del Vesubio en el año 79 d.C. destruyó Pompeya.
Sự phun trào của núi Vesuvius vào năm 79 sau Công nguyên đã phá hủy Pompeii.
Trong y học, 'erupción' có thể chỉ sự nổi mụn, phát ban (ví dụ: erupción cutánea).
sự bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh, cảm xúc mạnh mẽ)
La erupción de violencia en la región preocupa a los gobiernos.
Sự bùng phát bạo lực ở khu vực khiến các chính phủ lo ngại.
'erupción' thường chỉ sự giải phóng đột ngột (như dung nham, mụn nhọt, dịch bệnh), trong khi 'explosión' chỉ sự nổ tung (như bom, khí ga). Ví dụ: 'erupción volcánica' (phun trào núi lửa) chứ không phải 'explosión volcánica'.
Từ tiếng Latin 'eruptio', 'eruptionis', nghĩa gốc là 'sự phun trào', xuất phát từ động từ 'erumpere' (phun trào, bùng nổ).
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học (địa chất, y học) hoặc trong văn phong trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 'phun trào' (núi lửa) hay 'nổi mụn' (y học).