brote

/ˈbɾote/
nounTrung cấp
chung

mầm non của cây hoặc thực vật

El brote de la planta es verde y saludable.

Mầm non của cây xanh và khỏe mạnh.

Los brotes de bambú crecen rápidamente.

Mầm non của tre nảy mầm rất nhanh.

💡

Thường dùng để chỉ phần mới mọc của cây.

🏥Y học
Y học

sự bùng phát của bệnh hoặc dịch

Hubo un brote de gripe en la ciudad.

Có một đợt bùng phát của bệnh cúm ở thành phố.

Las autoridades controlaron el brote de la enfermedad.

Cơ quan chức năng đã kiểm soát đợt bùng phát của bệnh.

💡

Dùng trong y học để chỉ sự xuất hiện đột ngột của bệnh.

Cụm từ kết hợp

brote demầm non củabrote de enfermedadđợt bùng phát của bệnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

brote de violenciacụm từ
sự bùng phát bạo lực
brote de esperanzacụm từ
mầm non của hy vọng

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'brote' và 'raíz'

'Brote' chỉ phần mới mọc của cây, còn 'raíz' là gốc của cây.

Quy tắc vàng

Dùng 'brote' trong y học

Khi nói về bệnh, 'brote' thường đi kèm với từ 'enfermedad' hoặc 'gripe'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'brotus', có nghĩa là 'mầm non' hoặc 'sự nảy mầm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có hai nghĩa chính: mầm non của cây hoặc sự bùng phát của bệnh. Trong ngữ cảnh y học, nó thường dùng để chỉ sự xuất hiện đột ngột của bệnh.

Phân tích từ

brot-
mầm non
root
+
-e
hậu tố chỉ sự nảy mầm
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt