Looking up...
Sự đối đầu, xung đột, hoặc cuộc đối đầu giữa hai bên.
Hubo un enfrentamiento entre manifestantes y la policía.
Đã xảy ra sự đối đầu giữa những người biểu tình và cảnh sát.
Thường dùng để mô tả xung đột giữa các nhóm, cá nhân, hoặc tổ chức.
Từ này thường dùng để mô tả xung đột giữa các nhóm hoặc tổ chức.
Từ gốc Latinh 'frons' (mặt trước) và tiền tố 'en-' (vào), nghĩa là 'đối mặt'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc thể thao.