Looking up...
Sự hòa hợp, sự thống nhất giữa các cá nhân hoặc nhóm, đặc biệt là trong quan hệ xã hội hoặc chính trị.
La concordia entre las naciones es necesaria para la paz mundial.
Sự hòa hợp giữa các quốc gia là cần thiết cho hòa bình thế giới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả sự thống nhất và hợp tác.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự thống nhất giữa các quốc gia hoặc nhóm xã hội.
Từ gốc Latinh 'concordia', có nghĩa là sự hòa hợp, sự thống nhất.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả sự thống nhất và hợp tác.