choque

/ˈtʃoke/
nounTrung cấp va chạm
chung

Sự va chạm giữa hai vật, thường dẫn đến hư hỏng hoặc thương tích.

El accidente fue causado por un choque entre dos trenes.

Tai nạn đó được gây ra bởi sự va chạm giữa hai chuyến tàu.

💡

Thường dùng trong bối cảnh giao thông, thể thao hoặc các sự kiện bất ngờ.

figurative

Sự xung đột hoặc mâu thuẫn giữa các ý kiến, quan điểm hoặc lợi ích.

Hubo un choque de opiniones durante la reunión.

Có sự xung đột ý kiến trong cuộc họp.

💡

Dùng để mô tả tình trạng mâu thuẫn trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

choque frontalva chạm mặt trướcchoque culturalsự xung đột văn hóachoque eléctricosự va chạm điện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

choque de trenescụm từ
sự va chạm giữa hai chuyến tàu
choque culturalcụm từ
sự xung đột giữa các văn hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông

Từ 'choque' thường dùng để mô tả va chạm trong giao thông, ví dụ: 'El choque fue grave' (Sự va chạm đó rất nghiêm trọng).

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa vật lý và nghĩa bóng

Lưu ý rằng 'choque' có thể dùng để mô tả cả va chạm vật lý lẫn xung đột ý kiến, tùy theo ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'collisio', có nghĩa là 'sự va chạm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả nghĩa vật lý (va chạm) và nghĩa bóng (xung đột).

Phân tích từ

choque
va chạm
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt