disputa
/disˈputa/noun★Trung cấp— tranh luận
trang trọngthông thường
Một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi giữa các bên, thường là về một vấn đề quan trọng.
La disputa entre los vecinos duró meses.
Cuộc tranh luận giữa các hàng xóm kéo dài trong nhiều tháng.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
disputa legaltranh luận pháp lýdisputa familiartranh luận trong gia đình
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'disputa' thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc xã hội, nơi có sự bất đồng nghiêm trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'disputare', có nghĩa là 'tranh luận' hoặc 'thảo luận'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc xã hội, nơi có sự bất đồng nghiêm trọng.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt