controversia

/kon.tɾoˈβeɾ.sja/
nounTrung cấp sự tranh cãi
trang trọng

sự tranh luận gay gắt xung quanh một vấn đề gây bất đồng quan điểm

La controversia entre los científicos y los negacionistas del cambio climático es intensa.

Sự tranh luận gay gắt giữa các nhà khoa học và những người phủ nhận biến đổi khí hậu rất căng thẳng.

💡

Thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, chính trị, xã hội hoặc khoa học.

trang trọng

vấn đề gây ra nhiều tranh luận và bất đồng

El tema de la eutanasia es una controversia ética compleja.

Vấn đề an tử là một tranh cãi đạo đức phức tạp.

Cụm từ kết hợp

generar controversiagây ra tranh cãievitar controversiastránh tranh cãiresolver una controversiagiải quyết tranh cãi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

entrar en controversiacụm từ
bắt đầu tham gia vào một cuộc tranh luận

💡Mẹo hay

Phân biệt 'controversia' và 'polémica'

'Controversia' thường chỉ sự tranh luận về một vấn đề mang tính học thuật, xã hội hoặc đạo đức, trong khi 'polémica' thiên về sự tranh cãi gây xúc phạm hoặc tấn công cá nhân. Ví dụ: 'La polémica por sus declaraciones racistas' (Cuộc tranh cãi vì những tuyên bố phân biệt chủng tộc của anh ấy).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'controversia' trong ngữ cảnh trang trọng

Hạn chế sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, dùng 'tranh cãi', 'bất đồng' hoặc 'cuộc tranh luận' tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 'Hay una controversia sobre el nuevo proyecto' → 'Có tranh cãi xung quanh dự án mới'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *controversia*, gồm *contra-* (chống lại) + *vertere* (xoay, quay). Ban đầu chỉ sự tranh luận pháp lý, sau mở rộng sang mọi loại tranh cãi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, báo chí, học thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay thân mật.

Phân tích từ

contra-
chống lại, phản đối
prefix
+
-versia
sự quay, xoay (nghĩa bóng: tranh luận)
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt