admitir
/ad.miˈtir/verb★Trung cấp
trang trọng
chấp nhận, nhận vào
La empresa admite nuevos empleados cada mes.
Công ty chấp nhận nhân viên mới mỗi tháng.
trang trọng
thừa nhận, công nhận
El gobierno admite que hay un problema con la economía.
Chính phủ thừa nhận rằng có vấn đề với nền kinh tế.
Cụm từ kết hợp
admitir un errorchấp nhận một sai lầm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
admitir la derrotacụm từ
chấp nhận thất bại
💡Mẹo hay
Lưu ý ngữ cảnh
Cần phân biệt giữa 'admitir' và 'aceptar' trong một số trường hợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'admittere', gồm 'ad-' (đến) và 'mittere' (gửi, cho phép).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ trang trọng đến không trang trọng.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt