asumir
/a.suˈmir/verb★Trung cấp💡 giả định, thừa nhận
“Asumir responsabilidades”
Chịu trách nhiệm
trang trọng
Chấp nhận một tình huống, một nhiệm vụ hoặc một trách nhiệm
Asumir el control de la empresa
Chiếm quyền kiểm soát công ty
thông thường
Giả định, cho rằng một điều gì đó là đúng
Asumir que todos son iguales
Giả định rằng mọi người đều bình đẳng
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lưu ý cách dùng
Asumir thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về trách nhiệm
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'assumere', có nghĩa là 'lấy lên', 'giả định'
📝Ghi chú sử dụng
Cần phân biệt giữa 'asumir' và 'suponer', mặc dù cả hai đều có thể dịch là 'giả định'
Từ Điển Tây Ban Nha Việt