black

/blæk/
adjectiveCơ bản đen
trang trọng

Màu đen, một trong những màu cơ bản, không phản chiếu ánh sáng.

The night sky is black.

Bầu trời đêm là màu đen.

💡

Trong tiếng Anh, 'black' cũng có thể dùng để chỉ người da đen, nhưng trong ngữ cảnh này, nó thường được coi là một từ miêu tả màu sắc.

thông thường

Thuộc về người da đen hoặc văn hóa của họ.

The black community has made significant contributions to society.

Cộng đồng người da đen đã đóng góp rất nhiều cho xã hội.

💡

Sử dụng 'black' để chỉ người da đen có thể gây tranh cãi trong một số ngữ cảnh, nên cần sử dụng với sự cẩn thận.

Cụm từ kết hợp

black coffeecà phê đenblack marketthị trường đenblack holehố đen

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

black sheepthành ngữ
người bị coi là khác biệt hoặc không được chấp nhận trong gia đình hoặc nhóm
black and whitecụm từ
rõ ràng, không có sự nghi ngờ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'black' trong ngữ cảnh phù hợp

'Black' thường dùng để chỉ màu sắc, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người da đen. Trong tiếng Việt, 'đen' chỉ màu sắc, trong khi 'người da đen' được gọi là 'người da đen'.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng 'black' để chỉ người da đen trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'đen' chỉ màu sắc, trong khi 'người da đen' được gọi là 'người da đen'. Sử dụng 'black' để chỉ người da đen trong tiếng Anh có thể gây tranh cãi, nên cần sử dụng với sự cẩn thận.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'black' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blæc', có nghĩa là 'màu đen' hoặc 'tối tăm'. Nó cũng có liên quan đến từ 'bleak' (trong tiếng Anh cổ 'blæc') có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'không màu'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'black' có thể dùng để chỉ màu sắc, người da đen, hoặc các khái niệm liên quan đến sự tối tăm hoặc sự tiêu cực. Trong tiếng Việt, 'đen' thường chỉ màu sắc, trong khi 'người da đen' được gọi là 'người da đen'.

Phân tích từ

black
màu đen
root
Từ Điển Anh Việt