Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. worth one's

worth one's

/wɜːrθ wʌnz/
xứng đáng

She is worth her weight in gold.

Cô ấy xứng đáng như vàng.


◆ Nghĩa thực sự
Chỉ phẩm chất/xứng đáng với danh hiệu hoặc giá trị thực sự của ai đó.
¶ Nghĩa đen
Đáng giá với những gì thuộc về mình.
Phân tích nghĩa đen
worthcó giá trị bằng+one'sthuộc về ai đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người lao động xứng đáng với số tiền lương (muối) họ nhận được, ám chỉ giá trị đích thực.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi khen ngợi ai đó có phẩm chất tốt hoặc xứng đáng với vị trí của họ, ví dụ: 'A doctor worth her salt would never cut corners.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ xuất phát từ thời kỳ muối là mặt hàng quý giá, nên 'worth one's salt' trở thành biểu tượng cho sự đáng giá.
trang trọngthông thường

Đáng giá, xứng đáng với cái gì đó (thường dùng để khen ngợi phẩm chất, năng lực của người nào đó).

A teacher worth her salt would never give up on her students.

Một giáo viên xứng đáng sẽ không bao giờ bỏ rơi học sinh của mình.

He’s not worth his salt if he can’t handle basic tasks.

Anh ấy không xứng đáng nếu không thể xử lý những nhiệm vụ cơ bản.

Thường đi kèm với danh từ chỉ phẩm chất (salt, weight in gold, effort, time) để nhấn mạnh giá trị.

Cụm từ kết hợp

worth one's saltxứng đáng với danh hiệu/nghề nghiệpworth one's whileđáng công sức bỏ raworth one's timeđáng bỏ thời gian

Từ đồng nghĩa

deservingworthyup to par

Từ trái nghĩa

unworthynot worth it

Cụm từ liên quan

worth one's weight in goldthành ngữ
rất quý giá, vô cùng hữu ích
not worth the paper it's written onthành ngữ
không đáng giá chút nào (thường nói về giấy tờ, hợp đồng)

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Cụm 'worth one's' thường đi kèm với danh từ chỉ phẩm chất (salt, effort, time) để nhấn mạnh giá trị. Ví dụ: 'worth one's salt' (xứng đáng với nghề), 'worth one's while' (đáng công sức).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'worth one's salt' và 'worth one's while'

'worth one's salt' nhấn mạnh phẩm chất/xứng đáng với nghề nghiệp, trong khi 'worth one's while' nhấn mạnh giá trị về mặt công sức/thời gian bỏ ra.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cụm 'worth one's salt' (thế kỷ 16), ám chỉ giá trị của một người lao động tương đương với lượng muối (salt) họ nhận được làm lương. Muối từng là mặt hàng quý giá, nên 'worth one's salt' nghĩa là 'đáng giá tiền lương'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi phẩm chất hoặc năng lực của ai đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (khen ngợi) và tiêu cực (chỉ trích).

Phân tích từ

worth
đáng giá, xứng đáng
root
+
one's
của ai đó
possessive pronoun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.