Looking up...
Tồi hơn, xấu hơn, kém hơn so với cái gì đó khác.
His performance was worse than expected.
Hiệu suất của anh ấy tồi hơn mong đợi.
Dùng để so sánh hai điều gì đó, trong đó một điều kém hơn.
Trong tình huống nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến sức khỏe hoặc tình trạng.
The patient's condition is worse than before.
Tình trạng của bệnh nhân tồi hơn trước đây.
Dùng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng xấu đi.
Dùng 'worse' để so sánh hai điều gì đó, trong đó một điều kém hơn. Ví dụ: 'This is worse than last time.' (Đây tồi hơn lần trước.)
Không dùng 'worse' với danh từ số ít. Ví dụ: 'This is worse apple.' (Sai) → 'This is a worse apple.' (Đúng).
Từ gốc tiếng Anh 'worse', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiersa', có nghĩa là 'tồi hơn'.
Dùng để so sánh hai điều gì đó, trong đó một điều kém hơn. Có thể dùng trong nhiều bối cảnh, từ thông thường đến chuyên môn.