world

/wɜːrld/
nounCơ bản thế giới
chung

Tất cả các quốc gia, lục địa, biển và không gian trên Trái Đất.

The world is full of wonders.

Thế giới đầy những điều kỳ diệu.

💡

Thường dùng để chỉ toàn bộ hành tinh hoặc xã hội con người.

thông thường

Một lĩnh vực hoặc lĩnh vực hoạt động cụ thể.

The world of fashion is always changing.

Thế giới thời trang luôn luôn thay đổi.

💡

Dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.

Cụm từ kết hợp

around the worldkhắp thế giớiworld peacehòa bình thế giớiworld recordkỷ lục thế giới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

the whole worldcụm từ
toàn thế giới

💡Mẹo hay

Sử dụng 'world' trong ngữ cảnh

Từ 'world' có thể dùng để chỉ toàn bộ hành tinh hoặc một lĩnh vực cụ thể, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'world' với 'earth'

'World' thường dùng để chỉ xã hội con người, còn 'earth' dùng để chỉ hành tinh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'world' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weoruld', có nghĩa là 'thế giới' hoặc 'cuộc sống'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'world' có thể dùng để chỉ toàn bộ hành tinh hoặc một lĩnh vực cụ thể.

Phân tích từ

world
thế giới
root
Từ Điển Anh Việt