Looking up...
Một cách sâu sắc, mạnh mẽ hoặc có độ sâu lớn.
The ocean is deeply mysterious.
Biển rất bí ẩn.
He was deeply moved by the speech.
Anh ấy rất cảm động trước bài phát biểu.
Thường dùng để mô tả cảm xúc, sự hiểu biết hoặc độ sâu của một hiện tượng.
Thường dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ như yêu thương, cảm động, lo lắng.
Không dùng để mô tả độ sâu vật lý, chỉ dùng cho cảm xúc hoặc ý nghĩa sâu sắc.
Từ gốc 'deep' (sâu) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để miêu tả cảm xúc, sự hiểu biết hoặc độ sâu của một hiện tượng.