Looking up...
Let's meet when convenient for you.
Chúng ta gặp nhau khi thuận tiện cho bạn.
Khi có thời gian hoặc điều kiện phù hợp để làm điều gì đó.
Please call me when convenient.
Xin vui lòng gọi cho tôi khi thuận tiện.
We can discuss this when convenient.
Chúng ta có thể thảo luận về điều này khi thuận tiện.
Thường được sử dụng trong giao tiếp chính thức hoặc không chính thức để đề nghị hoặc đồng ý với một thời gian hoặc điều kiện phù hợp.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong email hoặc cuộc gọi để đề nghị một thời gian hoặc điều kiện phù hợp.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'when' (khi) và 'convenient' (thuận tiện).
Thường được sử dụng để đề nghị hoặc đồng ý với một thời gian hoặc điều kiện phù hợp, thường trong giao tiếp chính thức hoặc không chính thức.