Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

wash one's hands of

/wɒʃ wʌnz hændz əv/◆thành ngữ
từ bỏ trách nhiệm

After the scandal broke, the CEO washed his hands of the entire affair.

Sau khi vụ bê bối nổ ra, giám đốc điều hành đã từ bỏ trách nhiệm về toàn bộ sự việc.


◆ Nghĩa thực sự
từ bỏ trách nhiệm hoặc mối quan hệ với điều gì đó một cách không trung thực hoặc vô trách nhiệm
¶ Nghĩa đen
rửa tay sạch sẽ khỏi điều gì đó
Phân tích nghĩa đen
washlàm sạch bằng nước+one's handsbàn tay của ai đó+ofkhỏi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh rửa tay sạch sẽ để loại bỏ bụi bẩn, tượng trưng cho việc loại bỏ trách nhiệm hoặc mối quan hệ không mong muốn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người quản lý từ chối chịu trách nhiệm về dự án thất bại trước nhân viên. Hoặc một người bạn quyết định chấm dứt mối quan hệ độc hại.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ bắt nguồn từ nghi thức rửa tay trong Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 27:24), nơi quan Phi-la-tơ tuyên bố vô tội trước dân chúng bằng cách rửa tay. Hành động này sau đó trở thành biểu tượng cho sự thoái thác trách nhiệm.
thông thường

từ bỏ trách nhiệm hoặc mối quan hệ với điều gì đó, đặc biệt khi nó trở nên khó khăn hoặc không mong muốn

The politician washed his hands of the controversial policy after public backlash.

Chính trị gia đã từ bỏ trách nhiệm về chính sách gây tranh cãi sau làn sóng phản đối từ công chúng.

She decided to wash her hands of the toxic friendship.

Cô ấy quyết định từ bỏ mối quan hệ độc hại đó.

Thường được sử dụng khi ai đó muốn tránh xa một tình huống hoặc trách nhiệm vì cảm thấy không liên quan hoặc không muốn dính líu.

Cụm từ kết hợp

wash one's hands of somethingtừ bỏ trách nhiệm về điều gì

Từ đồng nghĩa

disownabandondistance oneself from

Từ trái nghĩa

take responsibilityown up to

Cụm từ liên quan

pass the buckthành ngữ
đổ trách nhiệm cho người khác
cut ties withcụm từ
cắt đứt quan hệ với ai đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó muốn tránh xa trách nhiệm hoặc mối quan hệ không mong muốn. Ví dụ: 'He washed his hands of the project after it failed.' (Anh ấy đã từ bỏ dự án sau khi nó thất bại.)

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen: rửa tay sạch sẽ. Nghĩa bóng: từ bỏ trách nhiệm. Luôn xác định ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 27:24), nơi quan Phi-la-tơ rửa tay trước đám đông để tuyên bố vô tội về việc xử tử Chúa Giê-su. Cụm từ sau đó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ hành động từ bỏ trách nhiệm.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thoái thác trách nhiệm một cách không trung thực hoặc vô trách nhiệm. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (rửa tay sạch sẽ).

Phân tích từ

wash
rửa sạch
verb
+
one's hands
tay của ai đó
noun phrase
+
of
về
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.