Looking up...
After the scandal broke, the CEO washed his hands of the entire affair.
Sau khi vụ bê bối nổ ra, giám đốc điều hành đã từ bỏ trách nhiệm về toàn bộ sự việc.
từ bỏ trách nhiệm hoặc mối quan hệ với điều gì đó, đặc biệt khi nó trở nên khó khăn hoặc không mong muốn
The politician washed his hands of the controversial policy after public backlash.
Chính trị gia đã từ bỏ trách nhiệm về chính sách gây tranh cãi sau làn sóng phản đối từ công chúng.
She decided to wash her hands of the toxic friendship.
Cô ấy quyết định từ bỏ mối quan hệ độc hại đó.
Thường được sử dụng khi ai đó muốn tránh xa một tình huống hoặc trách nhiệm vì cảm thấy không liên quan hoặc không muốn dính líu.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó muốn tránh xa trách nhiệm hoặc mối quan hệ không mong muốn. Ví dụ: 'He washed his hands of the project after it failed.' (Anh ấy đã từ bỏ dự án sau khi nó thất bại.)
Nghĩa đen: rửa tay sạch sẽ. Nghĩa bóng: từ bỏ trách nhiệm. Luôn xác định ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
Nguồn gốc từ Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 27:24), nơi quan Phi-la-tơ rửa tay trước đám đông để tuyên bố vô tội về việc xử tử Chúa Giê-su. Cụm từ sau đó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ hành động từ bỏ trách nhiệm.
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thoái thác trách nhiệm một cách không trung thực hoặc vô trách nhiệm. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (rửa tay sạch sẽ).