was able to

/wʌz ˈeɪbəl tuː/
có thể

She was able to finish the project on time.

Cô ấy có thể hoàn thành dự án đúng hạn.


trang trọng

Diễn đạt khả năng hoặc năng lực trong quá khứ để thực hiện một hành động.

He was able to solve the puzzle after many attempts.

Anh ấy đã có thể giải được câu đố sau nhiều lần thử.

Thường được dùng thay cho "could" khi muốn nhấn mạnh việc thực hiện thành công một hành động cụ thể.

Cụm từ kết hợp

was able to finishcó thể hoàn thànhwas able to attendcó thể tham dựwas able to understandcó thể hiểu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be able tocụm từ
có thể (hiện tại)
will be able tocụm từ
sẽ có thể (tương lai)

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa "could" và "was able to"

"Could" thường dùng cho khả năng chung trong quá khứ, còn "was able to" nhấn mạnh việc đã thực hiện thành công một hành động cụ thể.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng "was able to"

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng người nói đã thực hiện được một việc cụ thể trong quá khứ, đặc biệt khi hành động đó không chắc chắn.

Nguồn gốc từ

Cấu trúc gồm động từ "be" (was) + tính từ "able" + giới từ "to" (đánh dấu nguyên mẫu).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, "was able to" thường dùng cho một hành động cụ thể đã xảy ra, trong khi "could" có thể chỉ khả năng chung trong quá khứ.

Từ Điển Anh Việt