Looking up...
Diễn đạt khả năng hoặc năng lực trong quá khứ để thực hiện một hành động.
He was able to solve the puzzle after many attempts.
Anh ấy đã có thể giải được câu đố sau nhiều lần thử.
Thường được dùng thay cho "could" khi muốn nhấn mạnh việc thực hiện thành công một hành động cụ thể.
"Could" thường dùng cho khả năng chung trong quá khứ, còn "was able to" nhấn mạnh việc đã thực hiện thành công một hành động cụ thể.
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng người nói đã thực hiện được một việc cụ thể trong quá khứ, đặc biệt khi hành động đó không chắc chắn.
Cấu trúc gồm động từ "be" (was) + tính từ "able" + giới từ "to" (đánh dấu nguyên mẫu).
Trong tiếng Anh, "was able to" thường dùng cho một hành động cụ thể đã xảy ra, trong khi "could" có thể chỉ khả năng chung trong quá khứ.