unverified performance
/ʌnˈvɛrɪfaɪd pərˈfɔːrməns/Hiệu suất hoặc kết quả của một hệ thống, sản phẩm hoặc quá trình chưa được xác thực hoặc kiểm chứng bởi nguồn đáng tin cậy.
The AI model's unverified performance on real-world data was a major risk factor.
Hiệu suất chưa được xác minh của mô hình AI trên dữ liệu thực tế là một yếu tố rủi ro lớn.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong phát triển phần mềm, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu.
Kết quả kinh doanh hoặc tài chính chưa được kiểm chứng hoặc xác thực bởi cơ quan độc lập.
The startup's unverified performance claims were scrutinized by financial regulators.
Các tuyên bố về hiệu suất chưa được xác minh của startup đã bị các cơ quan quản lý tài chính kiểm tra kỹ lưỡng.
Trong lĩnh vực tài chính, điều này thường liên quan đến báo cáo tài chính, đánh giá doanh nghiệp hoặc dự báo kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Thường được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, tài chính hoặc kinh doanh để chỉ ra sự không chắc chắn trong dữ liệu.
⚡Quy tắc vàng
Đừng sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Không nên sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường, mà chỉ trong các báo cáo chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'unverified' (chưa được xác minh) và 'performance' (hiệu suất), thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như công nghệ và tài chính.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ ra rủi ro hoặc sự không chắc chắn trong việc đánh giá hiệu suất hoặc kết quả. Trong lĩnh vực công nghệ, điều này có thể liên quan đến dữ liệu thử nghiệm chưa được kiểm chứng. Trong lĩnh vực tài chính, điều này có thể liên quan đến báo cáo chưa được kiểm toán.