Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

unknown

/ˌʌnˈnoʊn/
adjective★Trung cấp— không rõ
chung

Không biết, không rõ, chưa được xác định.

The suspect's whereabouts are unknown.

Nơi ở của nghi phạm vẫn chưa rõ.

She left without saying where she was going; her destination was unknown.

Cô ấy đi mà không nói đi đâu; nơi đến của cô ấy vẫn chưa rõ.

💡

Thường dùng để mô tả sự thiếu thông tin hoặc sự bí ẩn.

trang trọng

Chưa được công bố hoặc chưa được công nhận.

The results of the investigation are still unknown to the public.

Kết quả điều tra vẫn chưa được công bố với công chúng.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong báo cáo, tài liệu pháp lý.

Cụm từ kết hợp

unknown to someonekhông rõ với ai đóunknown to sciencechưa được khoa học biết đếnunknown quantitysố lượng chưa rõ

Từ đồng nghĩa

unidentifiedunrecognizedunfamiliarmysterious

Từ trái nghĩa

knownrecognizedfamiliarclear

Cụm từ liên quan

unknown to oneselfcụm từ
không biết về chính mình
unknown territorycụm từ
lãnh thổ chưa được khám phá

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Unknown' thường dùng để mô tả sự thiếu thông tin, trong khi 'unidentified' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khoa học.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'unidentified'

'Unknown' chỉ ra sự thiếu thông tin, còn 'unidentified' thường dùng khi có sự nghi ngờ hoặc điều tra.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ignotus' (không biết, không rõ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'unknown' thường dùng để mô tả sự thiếu thông tin hoặc sự bí ẩn. Trong tiếng Việt, 'không rõ' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

un-
không, không có
prefix
+
-known
biết, rõ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.