two-colored
hai màuShe bought a two-colored scarf.
Cô ấy mua một khăn choàng hai màu.
chung
Có hai màu khác nhau hoặc kết hợp hai màu.
The designer created a two-colored dress for the fashion show.
Nhà thiết kế đã tạo ra một chiếc váy hai màu cho buổi trình diễn thời trang.
Thường dùng để mô tả vật có hai màu khác nhau hoặc kết hợp hai màu.
Cụm từ kết hợp
two-colored patternmẫu hai màutwo-colored designthiết kế hai màu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng hai màu được mô tả rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'two' (hai) và 'colored' (màu sắc), mô tả sự kết hợp của hai màu.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thời trang, thiết kế hoặc mô tả các vật có hai màu khác nhau.
Phân tích từ
two
hai
rootcolored
màu sắc
rootTừ Điển Anh Việt