two-colored design

/tuː ˈkʌləd dɪˈzaɪn/
noun phraseTrung cấp thiết kế hai màu
chung

Một thiết kế sử dụng hai màu sắc khác nhau, thường để tạo sự tương phản hoặc nhấn mạnh một khái niệm hoặc ý tưởng.

The two-colored design of the packaging attracts customers' attention.

Thiết kế hai màu của bao bì thu hút sự chú ý của khách hàng.

💡

Thiết kế hai màu thường được sử dụng trong thương hiệu, đồ họa hoặc sản phẩm để tạo sự khác biệt và dễ nhận diện.

Cụm từ kết hợp

two-colored patternmẫu hai màutwo-colored logobiểu trưng hai màu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

duotone designcụm từ
thiết kế sử dụng hai màu sắc với độ tương phản cao

💡Mẹo hay

Sử dụng thiết kế hai màu

Thiết kế hai màu có thể giúp sản phẩm hoặc thương hiệu của bạn trở nên nổi bật hơn và dễ nhận diện.

Quy tắc vàng

Lựa chọn màu sắc phù hợp

Khi sử dụng thiết kế hai màu, hãy lựa chọn hai màu sắc phù hợp với nhau để tạo sự hòa hợp và thu hút khách hàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ tiếng Anh 'two' (hai) và 'colored' (màu sắc) kết hợp với 'design' (thiết kế).

📝Ghi chú sử dụng

Thiết kế hai màu thường được sử dụng để tạo sự tương phản hoặc nhấn mạnh một khái niệm hoặc ý tưởng.

Phân tích từ

two
hai
root
+
colored
màu sắc
root
+
design
thiết kế
root
Từ Điển Anh Việt