Looking up...
The designer chose a two-colored pattern for the fabric.
Nhà thiết kế đã chọn một mẫu hai màu cho vải.
Một mẫu thiết kế hoặc hình mẫu có hai màu sắc khác nhau.
The company's logo features a two-colored pattern in blue and white.
Logo của công ty có một mẫu hai màu xanh và trắng.
Thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa, thời trang hoặc nội thất.
Đảm bảo rằng hai màu trong mẫu hai màu có sự tương phản rõ rệt để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ.
Từ ghép từ 'two' (hai) và 'colored pattern' (mẫu màu).
Thường được sử dụng để mô tả các mẫu thiết kế có hai màu sắc rõ rệt.