two

/tuː/
nounCơ bản hai
trang trọng

Số lượng hoặc số lượng của hai vật, người hoặc thực thể.

There are two chairs in the room.

Có hai ghế trong phòng.

💡

Số hai là một số nguyên dương nhỏ nhất.

Cụm từ kết hợp

two of uschúng ta hai ngườitwo timeshai lầntwo wayshai cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

two of a kindcụm từ
hai người hoặc vật giống nhau
two-facedcụm từ
hai mặt, không chân thực

💡Mẹo hay

Sử dụng 'two' trong các số từ 20 đến 99

Trong tiếng Anh, số 'two' được sử dụng trong các số từ 20 đến 99, chẳng hạn như 'twenty-two' (hai mươi hai) hoặc 'ninety-two' (chín mươi hai).

Quy tắc vàng

Số hai trong tiếng Anh

Số hai trong tiếng Anh là 'two', và nó được sử dụng để chỉ số lượng hai của một vật, người hoặc thực thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'two' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twā', có liên quan đến tiếng German 'zwei' và tiếng Latin 'duo'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'two' thường được sử dụng để chỉ số lượng hai của một vật, người hoặc thực thể. Nó cũng có thể được sử dụng trong các biểu thức như 'two of us' hoặc 'two times'.

Phân tích từ

two
hai
root
Từ Điển Anh Việt