two times

/tuː ˈtaɪmz/
phraseTrung cấp hai lần
thông thường

Hai lần, chỉ số lần xảy ra hoặc thực hiện một hành động

She has traveled to Paris two times.

Cô ấy đã đến Paris hai lần.

💡

Thường dùng để chỉ số lần trong một phạm vi không quá lớn

Cụm từ kết hợp

two times a dayhai lần một ngày

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Usage Tip

Often used in casual conversation to express frequency of an event or action.

📖Nguồn gốc từ

English phrase combining 'two' (number) and 'times' (occurrences)

📝Ghi chú sử dụng

Used to indicate the number of times an event occurs or an action is taken

Phân tích từ

two
số hai
root
+
times
lần, thời điểm
root
Từ Điển Anh Việt