Looking up...
The national debt is now over 30 trillion dollars.
Nợ quốc gia hiện đã vượt quá 30 nghìn tỷ đô la.
Đơn vị số đếm bằng 1.000 tỷ (10^12).
The company's market value reached 2 trillion dollars.
Giá trị thị trường của công ty đã đạt 2 nghìn tỷ đô la.
Trong tiếng Việt, 'nghìn tỷ' là cách dịch phổ biến nhất. Cách viết số: 1.000.000.000.000 (12 số 0).
Trong tiếng Việt, 'nghìn tỷ' được sử dụng phổ biến nhất. Ví dụ: 1.000.000.000.000 = 1 nghìn tỷ. Tránh nhầm lẫn với 'triệu tỷ' (10^18) trong hệ thống số dài.
Trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại, 'trillion' = 10^12 = 1 nghìn tỷ. Chỉ sử dụng 'triệu tỷ' khi đề cập đến hệ thống số dài (hiếm gặp).
Từ tiếng Anh 'trillion', xuất phát từ tiếng Pháp 'trillion' (thế kỷ 16), kết hợp từ 'tri-' (ba) + '-illion' (hệ thống số lớn). Ban đầu chỉ '1 triệu mũ ba' (10^18), nhưng sau này thay đổi theo hệ thống số ngắn (10^12) ở Mỹ và hầu hết quốc gia hiện nay.
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, khoa học. Cần phân biệt với 'nghìn tỷ' (10^12) và 'triệu tỷ' (10^18) trong hệ thống số dài (sử dụng ở một số quốc gia châu Âu).