Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. trillion

trillion

/ˈtrɪl.jən/

What does "trillion" mean in Vietnamese?

nghìn tỷ

The national debt is now over 30 trillion dollars.

Nợ quốc gia hiện đã vượt quá 30 nghìn tỷ đô la.


How to use "trillion" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Đơn vị số đếm bằng 1.000 tỷ (10^12).

The company's market value reached 2 trillion dollars.

Giá trị thị trường của công ty đã đạt 2 nghìn tỷ đô la.

Trong tiếng Việt, 'nghìn tỷ' là cách dịch phổ biến nhất. Cách viết số: 1.000.000.000.000 (12 số 0).

Cụm từ kết hợp

trillion dollarsnghìn tỷ đô latrillion peoplenghìn tỷ người

Mẹo hay

Cách viết số 'trillion' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'nghìn tỷ' được sử dụng phổ biến nhất. Ví dụ: 1.000.000.000.000 = 1 nghìn tỷ. Tránh nhầm lẫn với 'triệu tỷ' (10^18) trong hệ thống số dài.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'nghìn tỷ' thay vì 'triệu tỷ'

Trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại, 'trillion' = 10^12 = 1 nghìn tỷ. Chỉ sử dụng 'triệu tỷ' khi đề cập đến hệ thống số dài (hiếm gặp).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'trillion', xuất phát từ tiếng Pháp 'trillion' (thế kỷ 16), kết hợp từ 'tri-' (ba) + '-illion' (hệ thống số lớn). Ban đầu chỉ '1 triệu mũ ba' (10^18), nhưng sau này thay đổi theo hệ thống số ngắn (10^12) ở Mỹ và hầu hết quốc gia hiện nay.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, khoa học. Cần phân biệt với 'nghìn tỷ' (10^12) và 'triệu tỷ' (10^18) trong hệ thống số dài (sử dụng ở một số quốc gia châu Âu).

Phân tích từ

tri-
tiền tố chỉ 'ba' (trong hệ thống số cũ)
prefix
+
-llion
hậu tố chỉ đơn vị số lớn
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.