Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tribe

/traɪb/
noun★Trung cấp— bộ tộc
chung

Một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa, ngôn ngữ hoặc lãnh đạo.

Indigenous tribes in the Amazon have unique traditions.

Các bộ tộc bản địa ở Amazon có những truyền thống độc đáo.

💡

Thường dùng để chỉ các nhóm dân tộc cổ xưa hoặc các cộng đồng có liên kết mạnh mẽ.

thông thường

Một nhóm người chia sẻ sở thích, phong cách sống hoặc mục tiêu chung.

He belongs to the tech tribe that values innovation.

Anh ấy thuộc về bộ tộc công nghệ mà đánh giá cao sự sáng tạo.

💡

Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này có thể dùng để chỉ các cộng đồng online hoặc các nhóm người có chung quan điểm.

Cụm từ kết hợp

tribe ofbộ tộctribal culturevăn hóa bộ tộctribal leaderlãnh đạo bộ tộc

Từ đồng nghĩa

groupclancommunitypeople

Từ trái nghĩa

individualsociety

Cụm từ liên quan

tribal warfarecụm từ
cuộc chiến giữa các bộ tộc
tribal identitycụm từ
định danh bộ tộc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'tribe' thường dùng để chỉ các nhóm dân tộc cổ xưa, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ các cộng đồng chia sẻ sở thích.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ các nhóm nhỏ thông thường

Tránh dùng 'tribe' để chỉ các nhóm nhỏ thông thường, trừ khi muốn nhấn mạnh tính liên kết mạnh mẽ hoặc văn hóa chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tribus', có nghĩa là 'phân nhóm' hoặc 'bộ phận'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'tribe' có thể dùng để chỉ các nhóm dân tộc cổ xưa hoặc các cộng đồng hiện đại có liên kết mạnh mẽ.

Phân tích từ

tribe
bộ tộc
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.