Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tribe

tribe

/traɪb/
bộ tộc

The tribe lived in harmony with nature.

Bộ tộc sống hòa hợp với thiên nhiên.


chung

Một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa, ngôn ngữ hoặc lãnh đạo.

Indigenous tribes in the Amazon have unique traditions.

Các bộ tộc bản địa ở Amazon có những truyền thống độc đáo.

Thường dùng để chỉ các nhóm dân tộc cổ xưa hoặc các cộng đồng có liên kết mạnh mẽ.

thông thường

Một nhóm người chia sẻ sở thích, phong cách sống hoặc mục tiêu chung.

He belongs to the tech tribe that values innovation.

Anh ấy thuộc về bộ tộc công nghệ mà đánh giá cao sự sáng tạo.

Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này có thể dùng để chỉ các cộng đồng online hoặc các nhóm người có chung quan điểm.

Cụm từ kết hợp

tribe ofbộ tộctribal culturevăn hóa bộ tộctribal leaderlãnh đạo bộ tộc

Từ đồng nghĩa

groupclancommunitypeople

Từ trái nghĩa

individualsociety

Cụm từ liên quan

tribal warfarecụm từ
cuộc chiến giữa các bộ tộc
tribal identitycụm từ
định danh bộ tộc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'tribe' thường dùng để chỉ các nhóm dân tộc cổ xưa, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ các cộng đồng chia sẻ sở thích.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ các nhóm nhỏ thông thường

Tránh dùng 'tribe' để chỉ các nhóm nhỏ thông thường, trừ khi muốn nhấn mạnh tính liên kết mạnh mẽ hoặc văn hóa chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tribus', có nghĩa là 'phân nhóm' hoặc 'bộ phận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'tribe' có thể dùng để chỉ các nhóm dân tộc cổ xưa hoặc các cộng đồng hiện đại có liên kết mạnh mẽ.

Phân tích từ

tribe
bộ tộc
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.