Looking up...
Một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa, ngôn ngữ hoặc lãnh đạo.
Indigenous tribes in the Amazon have unique traditions.
Các bộ tộc bản địa ở Amazon có những truyền thống độc đáo.
Thường dùng để chỉ các nhóm dân tộc cổ xưa hoặc các cộng đồng có liên kết mạnh mẽ.
Một nhóm người chia sẻ sở thích, phong cách sống hoặc mục tiêu chung.
He belongs to the tech tribe that values innovation.
Anh ấy thuộc về bộ tộc công nghệ mà đánh giá cao sự sáng tạo.
Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này có thể dùng để chỉ các cộng đồng online hoặc các nhóm người có chung quan điểm.
Lưu ý rằng 'tribe' thường dùng để chỉ các nhóm dân tộc cổ xưa, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ các cộng đồng chia sẻ sở thích.
Tránh dùng 'tribe' để chỉ các nhóm nhỏ thông thường, trừ khi muốn nhấn mạnh tính liên kết mạnh mẽ hoặc văn hóa chung.
Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tribus', có nghĩa là 'phân nhóm' hoặc 'bộ phận'.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'tribe' có thể dùng để chỉ các nhóm dân tộc cổ xưa hoặc các cộng đồng hiện đại có liên kết mạnh mẽ.